T. Hodges

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 28 27:58 17.5 9.1 1.8 53.7% 34.5% 85.8% 11 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 30:29 15.7 9.5 1.7 50.7% 16.7% 90.5% 2 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 26:30 21 5.5 1 66.7% 100.0% 90.0% 0 0
SLB Women SLB Women 20 27:21 17.7 9.3 1.9 53.4% 36.4% 84.4% 9 0
Newcastle Eagles W 21 32:39 18.9 9 1.1 52.0% 40.0% 86.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions