T. Hoang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Da Nang Dragons 18 15:24 6.1 1.6 1.4 39.2% 33.9% 85.7% 0 0
VBA VBA 18 15:24 6.1 1.6 1.4 39.2% 33.9% 85.7% 0 0
Saigon Heat 21 9:14 2.8 0.7 0.5 36.4% 35.7% 100.0% 0 0
Saigon Heat 21 19:01 4 1.5 1.6 29.0% 25.4% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions