T. Henkel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 24 26:12 9.9 3.2 1.8 40.1% 39.9% 81.8% 0 0
Total League Total League 24 26:12 9.9 3.2 1.8 40.1% 39.9% 81.8% 0 0
Ettelbruck 29 25:30 10 2.5 1.3 44.3% 38.8% 74.4% 0 0
Grengewald Hueschtert 25 31:27 13.4 3.7 2.6 40.4% 40.8% 79.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions