T. Hemmersam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsens 9 18:40 5.9 4.2 0.3 37.3% 27.3% 18.2% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 9 18:40 5.9 4.2 0.3 37.3% 27.3% 18.2% 0 0
Bakken Bears Bears Academy 47 17:00 6.6 3.2 1.2 43.5% 23.3% 53.8% 2 0
Bears Academy 28 22:33 9.9 4.6 1.6 45.6% 33.8% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions