T. Heikkila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 2 18 20:05 7.1 4.4 1.2 39.8% 25.4% 45.0% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 18 20:05 7.1 4.4 1.2 39.8% 25.4% 45.0% 1 0
Pyrinto Tampere 2 13 16:52 6.2 3.1 0.7 47.0% 33.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions