T. Haymond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 4 22:10 14 7 5.5 34.9% 26.7% 88.0% 1 0
B2.League B2.League 4 22:10 14 7 5.5 34.9% 26.7% 88.0% 1 0
Ehime Orange Vikings 39 23:40 18.5 4.4 2.9 45.6% 34.1% 84.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions