T. Hayes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W 39 16:27 8.8 2 2.4 47.2% 30.5% 81.0% 0 0
NBA NBA 39 16:27 8.8 2 2.4 47.2% 30.5% 81.0% 0 0
CBK Mersin W 9 22:09 11.1 4.2 2.8 41.2% 25.8% 71.0% 0 0
Golden State Valkyries W 28 26:26 11.3 3.9 2.9 39.5% 38.2% 80.2% 0 0
Las Vegas Aces W 39 21:20 9.5 2.9 2.2 45.7% 45.1% 73.5% 0 0
CBK Mersin W 1 31:04 13 5 3 40.0% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions