T. Hawks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 2 15:28 5.5 2 0.5 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 2 15:28 5.5 2 0.5 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
Sydney W 20 28:06 10.7 3.4 3 38.3% 33.3% 60.0% 0 0
Phoenix Mercury W Connecticut Sun W Indiana Fever W 23 15:25 2.7 1.3 1.4 21.9% 21.9% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions