T. Hawkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce 3 2:49 0.7 0 0.3 33.3% 0.0% 0% 0 0
BSN BSN 3 2:49 0.7 0 0.3 33.3% 0.0% 0% 0 0
Paisas 12 28:15 14.7 4.7 3.3 40.7% 33.3% 86.5% 1 0
Leones De Ponce 14 5:47 1.2 0.7 0.1 25.9% 7.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions