T. Hashimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 18 22:05 9.8 1.8 2.4 44.0% 44.6% 84.6% 0 0
B League B League 18 22:05 9.8 1.8 2.4 44.0% 44.6% 84.6% 0 0
Osaka 43 22:13 9.3 1.7 1.4 42.9% 43.2% 83.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions