T. Harrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indios de Mayaguez 23 28:45 19.1 9.5 1.2 65.2% 42.9% 55.8% 10 0
BSN BSN 23 28:45 19.1 9.5 1.2 65.2% 42.9% 55.8% 10 0
Denver Nuggets Indios de Mayaguez 25 30:21 18.4 10.2 1.7 66.1% 40.0% 72.8% 13 0
Manawatu Jets 3 34:54 15.3 16.7 2.3 61.3% 0% 80.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions