T. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Banja Luka 25 28:46 11.4 3.2 6.4 41.5% 37.5% 70.3% 3 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 25 28:46 11.4 3.2 6.4 41.5% 37.5% 70.3% 3 0
Borac Banja Luka 6 30:14 14 2.8 4.2 50.8% 30.3% 80.0% 0 0
Borac Banja Luka 31 29:12 10.9 3.2 5.6 40.4% 34.5% 72.3% 4 0
Borac Banja Luka 6 33:19 11.3 4 6.8 35.7% 17.9% 68.4% 1 0
Sloga Sigal Prishtina 20 26:24 10.1 3.5 4.8 42.6% 40.5% 59.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions