T. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Fever W 35 13:36 4.1 1.1 1.9 40.9% 33.8% 89.3% 0 0
NBA NBA 34 14:00 4.1 1.1 2 42.0% 34.9% 88.5% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 2 0 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dallas Wings W 5 16:29 4.2 0.8 2.6 77.8% 77.8% 66.7% 0 0
Connecticut Sun W 44 26:49 10 1.7 2.7 40.6% 40.7% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions