T. Harimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 62 8:23 2 1.1 0.3 33.3% 34.9% 79.1% 0 0
B League B League 62 8:23 2 1.1 0.3 33.3% 34.9% 79.1% 0 0
Diamond Dolphins 53 9:14 2.3 1.1 0.7 28.9% 28.2% 67.5% 0 0
Diamond Dolphins 23 8:16 2.7 0.7 0.5 29.9% 32.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions