T. Hargrove

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denver Nuggets 3 8:27 5.3 2 0 63.6% 0.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 3 8:27 5.3 2 0 63.6% 0.0% 66.7% 0 0
Bakken Bears 49 29:02 15.3 3.8 1 48.0% 35.5% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions