T. Hanson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 15 27:36 13.9 4.3 2.1 39.3% 40.0% 81.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 30:46 11.7 3.8 2.2 28.2% 29.3% 81.8% 0 0
Top Division Women Top Division Women 9 25:30 15.4 4.6 2.1 47.6% 50.0% 80.0% 0 0
Canada W 4 6:41 1 0 0.5 8.3% 12.5% 50.0% 0 0
Canada W 5 3:16 0 0.6 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions