T. Hankerson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti Corona Brasov 35 20:45 10.7 2.3 2.1 48.0% 39.6% 78.9% 0 0
Divizia A Divizia A 35 20:45 10.7 2.3 2.1 48.0% 39.6% 78.9% 0 0
Rapid Bucuresti 1 27:27 16 4 1 58.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions