T. Hammoodi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraq 5 17:52 7.6 2.6 1.8 43.6% 25.0% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 17:52 7.6 2.6 1.8 43.6% 25.0% 60.0% 0 0
Iraq 1 33:11 12 2 4 57.1% 50.0% 100.0% 0 0
Al Difaa Al Jawi 4 22:19 6.8 5.8 1.8 37.9% 26.3% 0.0% 0 0
Iraq 5 16:13 6.4 3.2 0.6 40.6% 35.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions