T. Guers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 5 22:58 8.6 2.6 3.4 44.1% 35.0% 75.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 3 22:11 8.7 2.3 2.7 39.1% 38.5% 60.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 24:10 8.5 3 4.5 54.5% 28.6% 100.0% 0 0
Sporting CP 11 21:10 9.3 2.7 2.4 44.2% 34.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions