T. Guedegbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 9 32:51 9.7 2.3 5.1 25.9% 25.9% 81.8% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 9 32:51 9.7 2.3 5.1 25.9% 25.9% 81.8% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 33 18:51 4.2 1.6 1.9 28.6% 23.8% 52.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions