T. Guariglia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sebastiani Rieti 41 25:23 10.9 5.4 1.5 51.5% 30.3% 74.3% 1 0
Serie A2 Serie A2 41 25:23 10.9 5.4 1.5 51.5% 30.3% 74.3% 1 0
Orzinuovi 37 20:47 7.6 4.5 1.1 45.2% 23.1% 73.8% 1 0
Treviglio 31 24:19 12.3 5.6 1.4 49.1% 39.2% 80.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions