T. Grinev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 8 6:50 4.8 0.8 0.5 69.2% 40.0% 0% 0 0
Ligan Ligan 8 6:50 4.8 0.8 0.5 69.2% 40.0% 0% 0 0
Sloga Uppsala 19 9:32 2.8 1.7 0.8 42.6% 35.5% 60.0% 0 0
Sloga Uppsala 12 4:06 2.3 0.8 0.3 52.2% 42.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions