T. Gorsic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia W 4 12:55 6 3.5 0.8 45.0% 28.6% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 12:55 6 3.5 0.8 45.0% 28.6% 100.0% 0 0
Phoenix Constanta W 8 30:48 21.9 9 2.4 61.3% 34.6% 85.7% 3 0
Slovenia W 8 12:24 4.6 2.1 0.5 36.7% 33.3% 71.4% 0 0
Ilirija W 3 13:47 7.7 3 1 40.0% 0.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions