T. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W Jumper W 27 30:53 16.4 7.1 2.5 52.2% 35.4% 58.2% 5 0
WABA League Women WABA League Women 3 26:58 10 6 2 35.0% 0.0% 25.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 24 31:22 17.2 7.3 2.5 54.3% 41.5% 62.0% 5 0
Jumper W Junior 06 W 21 33:56 21.3 10.1 2.8 45.4% 32.2% 66.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions