T. Gorbach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau Kaspiy Aktau 2 28 32:21 9.3 7.9 1.6 34.7% 19.2% 62.5% 4 0
National League National League 1 7:15 7 4 1 60.0% 100.0% 0% 0 0
Higher League Higher League 27 33:17 9.4 8.1 1.6 34.2% 18.4% 62.5% 4 0
Kaspiy Aktau 3 1:39 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions