T. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 38 27:40 11.7 1.8 3.6 41.9% 36.9% 89.3% 0 0
Pro B Pro B 38 27:40 11.7 1.8 3.6 41.9% 36.9% 89.3% 0 0
Roanne 40 24:28 9.9 1.1 3.5 41.4% 40.3% 90.5% 0 0
Roanne 4 18:11 5 1 5 33.3% 37.5% 100.0% 0 0
Orleans Hamburg Lancut 27 33:01 14.4 1.9 5.1 43.4% 43.5% 88.5% 0 0
Hamburg 5 13:57 5.6 0.6 2 35.7% 30.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions