T. Gleason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 18 35:06 16.5 5.5 5.7 45.3% 29.0% 78.8% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 18 35:06 16.5 5.5 5.7 45.3% 29.0% 78.8% 2 0
Falcon W 19 27:57 13.5 4.3 3.8 43.6% 33.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions