T. Germeaux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 19 11:30 3.5 2.1 0.5 40.4% 35.9% 85.7% 0 0
Total League Total League 19 11:30 3.5 2.1 0.5 40.4% 35.9% 85.7% 0 0
Bertrange 23 12:22 1.9 2 0.5 27.5% 16.0% 52.4% 0 0
Bertrange 21 18:40 5.6 2.4 1.1 47.8% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions