T. Garb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 11 24:01 7.5 2.7 2 28.3% 25.0% 86.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 11 24:01 7.5 2.7 2 28.3% 25.0% 86.7% 0 0
Visby W 20 20:04 4.8 1.2 0.6 24.8% 25.9% 83.3% 0 0
Visby W 11 9:24 1.3 0.9 0.1 24.0% 18.2% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions