T. Gallizzi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 30 19:30 9.9 4.7 0.9 55.1% 38.1% 68.5% 1 0
Liga A Liga A 30 19:30 9.9 4.7 0.9 55.1% 38.1% 68.5% 1 0
Flamengo 2 8:58 3 1.5 0.5 50.0% 0% 50.0% 0 0
Flamengo 45 15:40 6.4 3.1 0.3 56.0% 16.7% 69.4% 0 0
Quimsa 56 23:36 10.9 4.9 0.7 56.3% 25.0% 73.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions