T. Furukawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 52 20:44 8.8 1.5 1.3 44.8% 39.7% 76.0% 0 0
B League B League 52 20:44 8.8 1.5 1.3 44.8% 39.7% 76.0% 0 0
Kyoto 52 22:55 9.8 1.7 1 42.0% 35.0% 90.8% 0 0
Akita 56 21:45 10.6 1.6 1.4 41.3% 36.3% 83.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions