T. Folta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 23 25:36 7.9 4.8 1.5 42.0% 26.2% 44.9% 1 0
1. Liga 1. Liga 23 25:36 7.9 4.8 1.5 42.0% 26.2% 44.9% 1 0
Liberecko 20 17:34 5.2 4 0.8 43.3% 31.1% 44.4% 0 0
Pardubice 2 19 16:06 4.4 2.9 0.7 30.6% 34.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions