T. Flowers

T. Flowers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers 11 29:24 21.5 6 2.5 49.7% 27.5% 87.1% 0 0
CEBL CEBL 11 29:24 21.5 6 2.5 49.7% 27.5% 87.1% 0 0
Chicago Bulls 2 2:47 2 0.5 0.5 66.7% 0.0% 0% 0 0
Los Angeles Clippers 5 26:49 9.4 4.4 2.6 36.6% 18.2% 64.3% 0 0
Los Angeles Clippers 6 4:25 1.8 0.7 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Adelaide 18 12:44 5.2 2.9 0.4 45.8% 42.1% 61.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions