T. Flinck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 28 24:51 6.4 5.8 3.9 41.1% 27.5% 41.9% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 28 24:51 6.4 5.8 3.9 41.1% 27.5% 41.9% 0 0
Jyvaskyla 33 24:01 5 5.1 4.5 34.9% 21.8% 41.9% 1 0
Jyvaskyla 30 24:19 4.9 4.2 4.1 32.5% 25.0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions