T. Fitzpatrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 10 14:32 3.8 2.7 1.2 35.7% 31.8% 50.0% 0 0
Divizia A Divizia A 10 14:32 3.8 2.7 1.2 35.7% 31.8% 50.0% 0 0
CSM Oradea 2 28:58 6 4 2 35.7% 20.0% 100.0% 0 0
Rapid Bucuresti 30 20:49 8.8 5.2 1.7 49.0% 26.3% 57.1% 3 0
Rapid Bucuresti 8 26:29 10.4 4.9 1.8 42.0% 46.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions