T. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 2 31:35 6 2.5 3.5 31.2% 12.5% 25.0% 0 0
Proliga Proliga 2 31:35 6 2.5 3.5 31.2% 12.5% 25.0% 0 0
Illiabum 24 32:20 17.9 3.3 4 39.6% 33.9% 77.9% 2 0
Esgueira 7 22:41 2.7 0.9 2 19.4% 10.5% 50.0% 0 0
Esgueira 20 27:35 8.3 2 1.8 35.1% 26.5% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions