T. Erlandsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos Utveckling W 10 16:24 4.2 2.8 1.3 37.2% 33.3% 47.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 10 16:24 4.2 2.8 1.3 37.2% 33.3% 47.4% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 18 25:45 7.8 6.8 2.8 42.3% 33.3% 72.4% 1 0
IK Eos Utveckling W Lund W 22 18:19 2.9 3 0.7 36.5% 16.7% 56.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions