T. Enukashvili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 5 15:57 7.8 3.4 0.8 65.4% 0.0% 62.5% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 15:57 7.8 3.4 0.8 65.4% 0.0% 62.5% 0 0
Margveti 20 8:58 1.8 1.7 0.1 48.1% 25.0% 77.8% 0 0
Burji 2 14:27 3 1.5 0.5 37.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions