T. Edogi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 25 22:29 12.7 5.6 0.7 48.9% 29.5% 59.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 25 22:29 12.7 5.6 0.7 48.9% 29.5% 59.6% 0 0
Monastir 8 13:11 5.4 3.8 0.1 37.5% 30.0% 50.0% 0 0
Chartres 18 25:36 12.3 6.6 0.9 39.5% 39.4% 60.3% 4 0
Chartres 1 29:46 20 3 2 66.7% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions