T. Edmonds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 22 23:00 17 8.3 0.7 69.1% 0% 62.1% 8 0
Superliga Superliga 20 22:31 16.8 8.1 0.8 71.6% 0% 62.8% 6 0
Liga Unike Liga Unike 2 27:44 19 10.5 0.5 52.0% 0% 57.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions