T. East

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 25 30:00 14.4 5.2 3 39.6% 28.3% 78.3% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 31:01 14.2 6 3.8 44.4% 38.5% 85.7% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 31:33 20 5.3 3.3 45.3% 31.6% 85.7% 0 0
SLB Women SLB Women 18 29:31 13.4 4.9 2.8 37.3% 25.9% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions