T. Dydak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 27 10:22 4.3 3.3 0.2 62.4% 0% 45.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 10:22 4.3 3.3 0.2 62.4% 0% 45.8% 0 0
Slask Wroclaw II 24 8:23 2.5 2.4 0.3 58.3% 0% 33.3% 0 0
Slask Wroclaw II 23 8:46 2.3 2.4 0.3 55.6% 0% 26.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions