T. Dvorak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 27 24:24 12.1 5 4.2 51.2% 33.3% 66.2% 2 0
Czech Cup Czech Cup 1 29:51 10 1 6 33.3% 40.0% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 26 24:12 12.2 5.2 4.1 52.2% 32.9% 68.1% 2 0
Hradec Kralove 22 28:53 15.3 4.6 2.6 48.3% 28.2% 63.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions