T. Dul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 28 32:37 10.9 3.6 6.1 41.1% 29.6% 71.1% 4 0
NB I A W NB I A W 27 32:27 11 3.7 6.1 41.8% 29.8% 70.5% 4 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 36:44 7 3 5 22.2% 25.0% 100.0% 0 0
TFSE-MTK W 30 22:47 5.3 2.7 3.2 35.2% 23.8% 72.9% 0 0
TFSE-MTK W 23 27:04 7.7 3.2 3.9 39.3% 38.5% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions