T. Duchamp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 Cholet 30 21:07 10.6 2.2 1.9 51.8% 36.7% 77.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 21:50 11 2.3 2 51.8% 36.7% 77.0% 0 0
LNB LNB 1 0:08 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 28 23:23 8.1 2.2 1.1 26.6% 26.6% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions