T. Drileba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uganda City Oilers 11 19:29 4.7 2.8 2 39.1% 38.2% 50.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 6 24:40 6.8 4.2 2.7 40.0% 41.7% 50.0% 0 0
BAL BAL 5 13:15 2.2 1.2 1.2 36.4% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions