T. Dragan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 18 13:46 5.7 3 0.4 52.9% 47.2% 81.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 18 13:46 5.7 3 0.4 52.9% 47.2% 81.2% 0 0
Polzela 2 7:53 5 1 0 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Polzela 9 1:42 0.8 0.7 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions