T. Dorn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 2 12:15 5.5 1 2 33.3% 25.0% 66.7% 0 0
CEBL CEBL 2 12:15 5.5 1 2 33.3% 25.0% 66.7% 0 0
Jindrichuv Hradec 14 32:01 17.7 4.5 4.1 45.4% 26.1% 68.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions