T. Dlugos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polabi 17 34:44 16.4 4.7 6.3 39.5% 33.1% 69.2% 3 0
1. Liga 1. Liga 17 34:44 16.4 4.7 6.3 39.5% 33.1% 69.2% 3 0
Hradec Kralove 32 20:52 11.2 2.7 3.5 42.9% 38.0% 82.7% 0 0
Hradec Kralove 24 21:50 11.8 3.1 2.4 43.8% 42.0% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions