T. Dixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto Nagasaki 29 10:21 1.8 1.2 0.7 27.8% 13.5% 57.1% 0 0
B2.League B2.League 7 18:06 3.1 2 1.1 28.1% 0.0% 66.7% 0 0
B League B League 22 7:52 1.4 1 0.6 27.7% 20.8% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions